字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诧

诧

Pinyin

chà

Bộ thủ

讠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰讠宅

Thứ tự nét

Nghĩa

诧 cha 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 08 诧

surprise;

诧

(1)

詫

chà

(2)

(形声。从言,宅声。本义夸耀)

(3)

同本义 [boast]

狐貉安能诧縜袍。--陆游《纵笔》

(4)

惊讶,觉着奇怪 [be surprised]

魏子详瞩既毕,诧曰嘻,技亦灵怪矣哉!”--明·魏学洢《核舟记》

(5)

又如诧为奇事

诧异

chàyì

[be amazed;be surprised] 惊讶;觉得奇怪

诧异的神色

诧

(詫)

chà ㄔㄚ╝

(1)

惊讶,觉得奇怪~谔。~异。惊~。~为奇事。

(2)

诳,欺骗甘言~语(甜言蜜语,诳骗人的话)。

郑码swmh,u8be7,gbkb2ef

笔画数8,部首讠,笔顺编号45445315

Từ liên quan

丑诧诧愕诧怪诧絶诧事诧叹诧异夸诧惊诧恶诧矜诧骇诧谩诧稀诧希诧衒诧叹诧震诧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奼汊岔侘姹詫

English

surprised, shocked