字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稀诧
稀诧
Nghĩa
1.犹稀奇。令人惊异。
Chữ Hán chứa trong
稀
诧