字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán讱

讱

Pinyin

rèn

Bộ thủ

讠

Số nét

5画

Nghĩa

讱 ren 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 05 讱

(1)

訒

rèn

(2)

(形声。从言,刃声。本义说话谨慎) 同本义 [deliberative]

讱,顿也。--《说文》

(3)

按,言之钝也。

讱,难也。--《广雅》

非是者谓之讱。--《荀子·正名》

仁者其言也讱。--《论语》

讱

(訒)

rèn ㄖㄣ╝

出言缓慢谨慎。

郑码sys,u8bb1,gbkd79a

笔画数5,部首讠,笔顺编号45534

Từ liên quan

讱默讱言

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讪讨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抪胢衽刃认仞仭屻纫妊牣纴