字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妊

妊

Pinyin

rèn

Bộ thủ

女

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰女壬

Thứ tự nét

Nghĩa

妊 ren 部首 女 部首笔画 03 总笔画 07 妊

pregnant;

妊

(1)

姙

rèn

(2)

(形声。从女,壬声。) 同本义 [be pregnant]

妊,孕也。--《说文》

今诸怀妊者。--《后汉书·章帝纪》

(3)

又如妊娘(孕妇);妊身(怀孕);妊娠

妊妇

rènfù

[pregnant woman] 指怀孕的妇女

妊娠

rènshēn

[pregnancy;gestation] 又名妊子、重身、怀娠。指怀孕

妊

rèn ㄖㄣ╝

怀孕~娠。~妇。

郑码zmmb,u598a,gbkc8d1

笔画数7,部首女,笔顺编号5313121

Từ liên quan

怀妊妊妇妊身遗妊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抪胢衽刃认仞仭讱屻纫牣纴

English

to conceive; to be pregnant