字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遗妊
遗妊
Nghĩa
1.指妇女怀有丈夫生前留下的身孕。
Chữ Hán chứa trong
遗
妊