字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán讣

讣

Pinyin

fù

Bộ thủ

讠

Số nét

4画

Cấu trúc

⿰讠卜

Thứ tự nét

Nghĩa

讣 fu 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 04 讣

obituary;

讣

(1)

訃

fù

(2)

(形声。从言,卜声。 本义报丧 。通告某人逝世的消息) 同本义 [give obituary]

凡讣于其君,曰君之臣某死。”--《礼记·杂记上》

(3)

又如讣报(讣告);讣帖(报丧的帖子);讣电(报丧的电报);讣音(报丧的信息或文告)

讣

(1)

訃

fù

(2)

报丧的文字 [obituary]

祸丁舅氏,漂沦海沂,捧讣号呼,匍匐增悲。--唐·柳宗元《虞鸣鹤诔》

讣告

fùgào

(1)

[obituary]∶告丧,报丧。也指死者亲属向亲友及有关方面报告丧事用的文书

(2)

[necrology]∶死亡通知

讣告

fùgào

[announce sb.'s death] 报丧;通告某人去世的消息

讣闻

fùwén

[obituary(notice)] 向亲友报丧的通知,多附有死者的事略

讣

(訃)

fù ㄈㄨ╝

报丧,报丧的通知~告。~闻(亦作讣文”)。

郑码sid,u8ba3,gbkb8bc

笔画数4,部首讠,笔顺编号4524

Từ liên quan

奔讣髍讣凶讣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订计讥认讧记讦讫让讱讪讨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邚付妇负附咐竎阜驸复蚹傅

English

obituary, death notice