字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咐

咐

Pinyin

fù

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口付

Thứ tự nét

Nghĩa

咐 fu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 咐

fù

--吩咐”(fēnfù)嘱托;安排

咐

fù ㄈㄨ╝

〔吩~〕见吩”。

〔嘱~〕见嘱”。

郑码jnds,u5490,gbkb8c0

笔画数8,部首口,笔顺编号25132124

Từ liên quan

吩咐呕咐千叮咛万嘱咐托咐嘱咐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邚讣付妇负附竎阜驸复蚹傅

English

to instruct; to order