字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吩咐
吩咐
Nghĩa
嘱咐;口头命令或派遣临出门,母亲反覆吩咐他要小心|吩咐兵丁立即去抓人。
Chữ Hán chứa trong
吩
咐