字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán吩

吩

Pinyin

fēn

Bộ thủ

口

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰口分

Thứ tự nét

Nghĩa

吩 fen 部首 口 部首笔画 03 总笔画 07 吩

fēn

吩咐

fēnfù

(方言又叫吩示) [tell;instruct] 口头指派或命令

张大爷吩咐我好生照看小马驹

吩

fēn ㄈㄣˉ

〔~咐〕a.嘱咐;b.口头指派或命令。

郑码joyd,u5429,gbkb7d4

笔画数7,部首口,笔顺编号2513453

Từ liên quan

吩咐吩呶吩示

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竕酚鈖餴饙翂棻帉纷芬氛錀

English

to order, to command; to instruct