字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酚

酚

Pinyin

fēn

Bộ thủ

酉

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰酉分

Thứ tự nét

Nghĩa

酚 fen 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 11 酚

hydroxybenzene;

酚

fēn

〈名〉

由羟基与芳香环(苯环)直接相连而成的化合物总称。大多数为无色晶体,难溶于水 [phenol]

酚油

fēnyóu

[carbolic oil]煤焦油蒸馏中获得的一个馏分,主要含有焦油酸,有时含有萘

酚

fēn ㄈㄣˉ

有机化合物,特指苯酚”,亦称石炭酸”,是医药上常用的防腐杀菌剂。

郑码fdoy,u915a,gbkb7d3

笔画数11,部首酉,笔顺编号12535113453

Từ liên quan

苯酚酚醛树脂酚醛塑料酚酞酚酞指示剂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竕鈖餴饙翂棻吩帉纷芬氛錀

English

carbolic acid; phenol