字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酚酞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酚酞
酚酞
Nghĩa
1.有机化合物,无色结晶体,它的酒精溶液在中性或酸性溶液中无色,在碱性溶液中呈红色。化学分析上用做指示剂。
Chữ Hán chứa trong
酚
酞