字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酞

酞

Pinyin

tài

Bộ thủ

酉

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰酉太

Thứ tự nét

Nghĩa

酞 tai 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 11 酞

tài

〈名〉

酚类与酞酐作用得到的三苯甲烷衍生物 [phthaleins]

酞

tài ㄊㄞ╝

有机化合物的一类,是由一个分子的邻苯二酸酐与两个分子的酚经缩合作用而生成的产物。酚酞就属于酞类。

郑码fdgs,u915e,gbkccaa

笔画数11,部首酉,笔顺编号12535111344

Từ liên quan

酚酞酚酞指示剂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
太冭夳忲汰态肽钛泰粏舦溙

English

phthalein