字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钛

钛

Pinyin

tài

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅太

Thứ tự nét

Nghĩa

钛 tai 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钛

titanium;

钛

(1)

鈦

tài

〈名〉

(2)

一种具有极高熔点的银灰色轻金属元素,原子序数22,低温下通常硬而脆,加热后有展性,纯钛有延性,常温时有良好的耐腐蚀性能,主要以钛铁形式用于炼钢及制造其他用作结构材料的合金 [titanium]--元素符号 ti

钛

(鈦)

tài ㄊㄞ╝

一种金属元素,灰色,能在氮气中燃烧,熔点高。钝钛和以钛为主的合金是新型的结构材料,主要用于航天工业和航海工业。

郑码pgs,u949b,gbkeed1

笔画数9,部首钅,笔顺编号311151344

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
太冭夳忲汰态肽泰粏舦酞溙

English

titanium