字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钌

钌

Pinyin

liǎo / liào

Bộ thủ

钅

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰钅了

Thứ tự nét

Nghĩa

钌 liao 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 07 钌

ruthenium;

钌1

(1)

釕

liǎo

(2)

一种硬而脆呈浅灰色的多价稀有金属元素,是铂族金属中的一员 [ruthenium]--元素符号ru

另见liào

钌2

釕

liào

另见liǎo

钌铞儿

liàodiàor

[hasp and staple] 钉在门窗上用来扣住门窗的铁片

钌1

(釕)

liǎo ㄌㄧㄠˇ

一种金属元素,质坚而脆,银灰色,可以做装饰品。

郑码pyvv,u948c,gbkeec9

笔画数7,部首钅,笔顺编号3111552

ruthenium;

钌2

(釕)

liào ㄌㄧㄠ╝

〔~铞儿(diàor)〕钉在门窗上可以把门窗扣住的东西。

郑码pyvv,u948c,gbkeec9

笔画数7,部首钅,笔顺编号3111552

Từ liên quan

钌铞钌辔钌甽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钋钊针钗钏钓钒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞭

English

ruthenium