字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钏

钏

Pinyin

chuàn

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅川

Thứ tự nét

Nghĩa

钏 chuan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钏

bracelet;

钏

(1)

鈇

chuàn

(2)

臂镯的古称。俗称镯,镯子。用珠子或玉石等穿起来做成的镯子 [bracelet]

环臂谓之钏。--《通俗文》

(3)

又如钏臂(臂镯、手镯)

(4)

姓

钏子

chuànzi

[bracelet] 镯子

钏

(鈇)

chuàn ㄔㄨㄢ╝

用珠子或玉石等穿起来做成的镯子金~。玉~。

郑码pnd,u948f,gbkeecb

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115322

Từ liên quan

臂钏钗钏环钏手钏玉钏腕钏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钓钒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
汌玔賗釧

English

bracelet, armlet