字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钗

钗

Pinyin

chāi

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅叉

Thứ tự nét

Nghĩa

钗 chai 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钗

hairpin;

钗

(1)

鈕

chāi

(2)

(形声。从金,叉声。本义古代妇女的一种首饰,形似叉,用金、玉、铜等制作 )

(3)

同本义[hairpin]

钗,笄属。--《说文新附》。徐铉曰本只作叉,此字后人所加。”

钿合金钗寄将去。--唐·白居易《长恨歌》

(4)

又如钗钏(泛指妇女的饰物)

(5)

借指妇女 [woman]。如金陵十二钗

钗

(鈕)

chāi ㄔㄞˉ

妇女的一种首饰,由两股簪子合成金~。玉~。裙~(旧指妇女。亦称钗裙”)。荆~布裙(形容妇女装束朴素)。

郑码pxs,u9497,gbkeece

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115544

Từ liên quan

古钗古钗脚插钗凤头钗荆钗荆钗记蜡钗子钗钏钗德钗朵钗珥钗分钗符钗股钗股篆钗帼钗盒盟钗横鬓乱钗环钗荆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钏钓钒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
釵

English

ornamental hairpin