字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
插钗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
插钗
插钗
Nghĩa
1.将钗插于发髻中。 2.宋时风俗,议婚时两亲相见,若新人中意,即以金钗插于冠髻中,谓之"插钗"。
Chữ Hán chứa trong
插
钗