字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钗分
钗分
Nghĩa
1.比喻夫妻或恋人分离。
Chữ Hán chứa trong
钗
分