字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钒

钒

Pinyin

fán

Bộ thủ

钅

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰钅凡

Thứ tự nét

Nghĩa

钒 fan 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 08 钒

vanadium;

钒

(1)

鈉

fán

(2)

一种灰色或白色的、有延展性的多价金属元素,它耐空气、海水、碱腐蚀并还原氢氟酸以外的酸。它主要用作钒钢的成分 [vanadium] --元素符号v

钒钢

fángāng

(1)

[vanadium steel]

(2)

与钒熔合成合金的钢,钒硬化钢并用来除去氧及可能的氮

(3)

与钒及其它元素(如铬)熔合成合金的钢

钒

(鈉)

fán ㄈㄢˊ

一种金属元素,银白色。

郑码pqda,u9492,gbkb7b0

笔画数8,部首钅,笔顺编号31115354

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
籵藊烦棥樊橎燔璠羳蹯瀿蘩

English

vanadium