字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹯

蹯

Pinyin

fán

Bộ thủ

足

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰足番

Thứ tự nét

Nghĩa

蹯 fan 部首 足 部首笔画 07 总笔画 19 蹯

fán

〈名〉

(1)

(形声。从足,番声。本义野兽的足掌)

(2)

同本义 [paw]。如熊蹯(熊掌)

(3)

兽迹 [beast's track]

愿食熊蹯,不获而死。--《国语·楚语》

(4)

又如虎蹯(虎足迹)

蹯

fán ㄈㄢˊ

兽足掌熊~。

郑码jipk,u8e6f,gbkf5ec

笔画数19,部首足,笔顺编号2512121343123425121

Từ liên quan

絶蹯蹯踞蹯跚请蹯食蹯熊蹯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
籵藊钒烦棥樊橎燔璠羳瀿蘩

English

paw