字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán趵

趵

Pinyin

bào / bō

Bộ thủ

足

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰足勺

Thứ tự nét

Nghĩa

趵 bao 部首 足 部首笔画 07 总笔画 10 趵1

bào

跳跃;[水] 往上涌 [jump;well up]。如趵突(喷涌;奔突。亦指泉水。如趵突泉,在山东省济南市)

另见bō

趵2

bō

象

脚踏地的声音。如趵趵(象声词。脚踏地的声音)

趵1

bào ㄅㄠ╝

跳跃。

郑码jirs,u8db5,gbkf5c0

笔画数10,部首足,笔顺编号2512121354

趵2

bō ㄅㄛˉ

〔~~〕象声词,形容足踏地的声音。

郑码jirs,u8db5,gbkf5c0

笔画数10,部首足,笔顺编号2512121354

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴踶趸趿蹧趻趺趼

English

the noise of tramping feet