字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán趼

趼

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

足

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰足开

Thứ tự nét

Nghĩa

趼 jian 部首 足 部首笔画 07 总笔画 11 趼

jiǎn

趼子 [callus]。手掌或脚掌上因摩擦或挤压使皮肤角质层变得厚而硬。也说老趼”。如趼趾(生趼的脚趾);趼拆(脚底老趼开裂);趼足(生趼的脚。引申指艰苦跋涉)

趼

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

手或脚上因长久磨擦而生的硬皮~子。老~。

郑码jiae,u8dbc,gbkf5c2

笔画数11,部首足,笔顺编号25121211132

Từ liên quan

趼趾趼足累趼百舍重趼马趼肉趼吴趼人足趼胝趼重趼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

blister, callus