字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百舍重趼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百舍重趼
百舍重趼
Nghĩa
1.亦作"百舍重茧"。 2.百里一舍﹐足底老皮上又生出硬皮。形容长途奔走﹐十分辛劳。
Chữ Hán chứa trong
百
舍
重
趼