字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
食蹯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食蹯
食蹯
Nghĩa
1.谓叛臣举兵刻不容缓地诛杀君主。语本《左传.文公元年》"冬十月,﹝楚大子商臣﹞以宫甲围成王。王请食熊蹯而死,弗听。丁未,王缢。"
Chữ Hán chứa trong
食
蹯