字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钗股
钗股
Nghĩa
1.谓钗歧出如股。常用以形容花叶的枝杈。 2.画竹法中称竹之直枝。
Chữ Hán chứa trong
钗
股