字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钗德
钗德
Nghĩa
1.指妇德。封建社会妇女所遵循的道德准则。
Chữ Hán chứa trong
钗
德