字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
瞭
瞭
Pinyin
liǎo / liào
Bộ thủ
目
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰目尞
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“瞭”有关的包含有“瞭”字的成语 查找以“瞭”打头的成语接龙
Từ liên quan
高瞭
摩瞭罗
摩瞭罗伽
罗瞭
视瞭
瞭风
瞭高
瞭见
瞭亮
瞭楼
瞭眊
瞭如
瞭如观火
瞭哨
瞭望军
瞭望哨
眊瞭
踅门瞭户
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
眳
目
眔
盯
睘
県
眬
盲
盱
直
眈
盾
Chữ đồng âm
Xem tất cả
钌
English
bright; clear-sighted; to understand