字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞭望军
瞭望军
Nghĩa
1.明代科举考试时所设的监场人员。
Chữ Hán chứa trong
瞭
望
军