字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞭如观火
瞭如观火
Nghĩa
1.形容看得非常清楚。
Chữ Hán chứa trong
瞭
如
观
火