字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摩瞭罗伽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摩瞭罗伽
摩瞭罗伽
Nghĩa
1.[梵语mahoraga]人身蛇首的乐神。在佛经中常以护法神的身份出现。
Chữ Hán chứa trong
摩
瞭
罗
伽