字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
视瞭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
视瞭
视瞭
Nghĩa
1.古官名。扶持瞽师,兼掌作乐。
Chữ Hán chứa trong
视
瞭