字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瞭眊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞭眊
瞭眊
Nghĩa
1.谓眼睛明净与浑浊。语出《孟子.离娄上》"胸中正,则眸子瞭焉;胸中不正,则眸子眊焉。"
Chữ Hán chứa trong
瞭
眊