字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán肽

肽

Pinyin

tài

Bộ thủ

月

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰⺼太

Thứ tự nét

Nghĩa

肽 tai 部首 月 部首笔画 04 总笔画 08 肽

tài

〈名〉

酰胺之一 [peptide]。它是由两个或多个氨基酸通过一个氨基酸的氨基与另一个氨基酸的羧基结合而成

肽

tài ㄊㄞ╝

一种有机化合物,由氨基酸脱水而成,含有羧基和氨基,是一种两性化合物。亦称胜”。

郑码qgs,u80bd,gbkebc4

笔画数8,部首月,笔顺编号35111344

Từ liên quan

肽键

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
太冭夳忲汰态钛泰粏舦酞溙

English

peptide