字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肽键 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肽键
肽键
Nghĩa
有机化合物分子中具有c﹐nh┙峁沟募。存在于肽、蛋白质及聚酰胺等分子中。
Chữ Hán chứa trong
肽
键