字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酊

酊

Pinyin

dīng / dǐng

Bộ thủ

酉

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰酉丁

Thứ tự nét

Nghĩa

酊 ding 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 09 酊1

dīng

酊剂”的省称 [tincture]。如大黄酊;碘酊

另见dǐng

酊剂

dīngjì

[tincture] 药物在酒精或兑水酒精溶剂或酒精与乙醚混合溶剂中形成的一种药物溶液(如碘酒)

酊1

dīng ㄉㄧㄥˉ

医药上用酒精和药物配制而成的液剂~剂。碘~。颠茄~。

郑码fdai,u914a,gbkf4fa

笔画数9,部首酉,笔顺编号125351112

Từ liên quan

酊剂酩酊酩酊大醉酩酊烂醉山公酩酊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酋醜醬酐酒配酏醞酎酌

English

drunk, intoxicated