字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酎

酎

Pinyin

zhòu

Bộ thủ

酉

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰酉寸

Thứ tự nét

Nghĩa

酎 zhou 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 10 酎

zhòu

(1)

经过两次以至多次复酿的醇酒 [double-fermented wine]

酎,三重醇酒也。--《说文》

天子饮酎。--《明堂月令》

酎之言醇也。--《礼记·月令孟夏注》

见于尝酎。--《左传·襄公二十二年》。酒之新熟重者为酎。”

四酎并熟。--《楚辞·大招》

(孟夏之月)天子饮酎,用礼乐。--《礼记·月令》

(2)

又如酎金(汉代诸侯在宗庙祭祀时献给皇帝的助祭金)

酎

zhòu ㄓㄡ╝

醇酒,经过两次或多次重(chóng)酿的酒。

〔~金〕古代诸侯向皇帝交纳的贡金,作祭祀用。

郑码fdds,u914e,gbkf4fc

笔画数10,部首酉,笔顺编号1253511124

Từ liên quan

醇酎尝酎菊酎腊酎露酎緑酎清酎醅酎秋酎买酎名酎齐酎四酎温酎玄酎饮酎斋酎酎金酎买酎饮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
甽籷胄荮皱粙詋駎骤籀纣伷

English

double-fermented wine, vintage wine