字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酎金
酎金
Nghĩa
1.汉代诸侯献给朝廷供祭祀之用的贡金。
Chữ Hán chứa trong
酎
金
酎金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台