字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荮

荮

Pinyin

zhòu

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹纣

Thứ tự nét

Nghĩa

荮 zhou 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荮

(1)

葤

zhòu

(2)

用草包裹 [wrap up with straw]

荮,草包物也。--《集韵》

荮

(1)

葤

zhòu

(2)

碗碟等用草绳束成一捆叫一荮。如一荮碗

荮

(葤)

zhòu ㄓㄡ╝

(1)

古书上说的一种草。

(2)

方言,用草包裹。

(3)

量词,用于草绳捆扎的器皿一~盘子。

郑码ezds,u836e,gbkdda7

笔画数9,部首艹,笔顺编号122551124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
甽籷胄皱酎粙詋駎骤籀纣伷

English

grass