字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán艽

艽

Pinyin

jiāo

Bộ thủ

艹

Số nét

5画

Cấu trúc

⿱艹九

Thứ tự nét

Nghĩa

艽 jiao 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 05 艽

jiāo

--秦艽”(qínjiāo)草名。龙胆科。多年生草本,根入药

艽

qiú ㄑㄧㄡˊ

(1)

远荒~野。

(2)

禽兽巢穴中的垫草禽兽有~,人民有室”。

郑码eqy,u827d,gbkdcb4

笔画数5,部首艹,笔顺编号12235

Từ liên quan

艽野秦艽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾节萠艿藒莖苖芏芨芒蘭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐎鷮鹪簥鲛嶕憍膲礁浇茭骄

English

large-leaf gentian