字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
秦艽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秦艽
秦艽
Nghĩa
又称大叶龙胆”。龙胆科。多年生草本。主根粗大,圆锥形。叶对生,披针形。夏季开蓝紫色花。蒴果长椭圆形。分布于中国华北、东北等地。根可入药,能祛风除湿,有消炎作用。
Chữ Hán chứa trong
秦
艽