字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
醞
醞
Pinyin
yuán
Bộ thủ
酉
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰酉⿱囚皿
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“醞”有关的包含有“醞”字的成语 查找以“醞”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
醑
酉
酊
酋
醜
醬
酐
酒
配
酏
酎
酌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蝯
鷐
藂
榬
謜
蓈
元
邧
园
沅
橼
羱
English
liquor, spirits, wine; to ferment