字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酩酊大醉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酩酊大醉
酩酊大醉
Nghĩa
1.形容醉得厉害。
Chữ Hán chứa trong
酩
酊
大
醉