字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酩

酩

Pinyin

mǐnɡ

Bộ thủ

酉

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰酉名

Thứ tự nét

Nghĩa

酩 ming 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 13 酩

mǐng

(1)

(形声。从酉(yǒu),名声。酉”与酒有关)

(2)

大醉的样子 [be dead drunken]。如酩酊;酩酊大醉

(3)

暗地里,暗中 [secretly;in secret]。如酩子里(暗中,暗地)

酩酊

mǐngdǐng

[be dead drunken] 形容醉得很厉害

日夕倒载归,酩酊无所知。--《晋书》

酩

mǐng ㄇㄧㄥˇ

〔~酊(dǐng)〕醉得迷迷糊糊的,如~~大醉”。

郑码fdrj,u9169,gbkf5a4

笔画数13,部首酉,笔顺编号1253511354251

Từ liên quan

解酩酩酊酩酊大醉酩酊烂醉酩子里山公酩酊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
佲姳凕

English

drunk, tipsy, intoxicated