字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酩子里
酩子里
Nghĩa
1.暗地里,暗中。 2.忽然。 3.平白地;无端地。 4.糊里糊涂地。
Chữ Hán chứa trong
酩
子
里