字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酚醛树脂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酚醛树脂
酚醛树脂
Nghĩa
由酚类与醛类化合物聚合而成的合成树脂的总称。一般由苯酚和甲醛聚合而成。为黏稠液体或脆性固体。是酚醛类清漆、黏合剂和塑料的基本成分。固化后制得的酚醛塑料具有耐酸、耐碱、耐热等优良性能。
Chữ Hán chứa trong
酚
醛
树
脂