字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醛

醛

Pinyin

quán

Bộ thủ

酉

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰酉荃

Thứ tự nét

Nghĩa

醛 quan 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 16 醛

aldehyde;

醛

quán

〈名〉

以乙醛为代表的一类很活泼的有机化合物,其特征是具有-cho基,呈中度氧化态,比伯醇分子少两个氢原子,比羧酸少一个氧原子 [aldehydes]

醛

quán ㄑㄩㄢˊ

有机化合物的一类,乙醛”在医药上用作催眠或镇痛剂。

郑码fdoc,u919b,gbkc8a9

笔画数16,部首酉,笔顺编号1253511122341121

Từ liên quan

酚醛树脂酚醛塑料醛基

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硂齤阞踚宎譶痊铨湶犈筌葲

English

aldehyde