字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醛基
醛基
Nghĩa
指醛分子(rcoh)中的羰基。其中一个键和氢相连。如甲醛(﹉cho)、苯甲醛(ヽ6h5cho)等分子中均含有该基团。
Chữ Hán chứa trong
醛
基