字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán痊

痊

Pinyin

quán

Bộ thủ

疒

Số nét

11画

Cấu trúc

⿸疒全

Thứ tự nét

Nghĩa

痊 quan 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 11 痊

quán

〈动

(1)

病除;病愈 [recover from illness]

今予病少痊,予又且复游于六合之外。--《庄子》

(2)

又如痊除,痊疴,痊差,痊较(痊愈);痊瘥;痊济,痊疗(病愈)

痊愈

quányù

(1)

[fully recover from all illness]∶病除;病愈

(2)

[recover]∶病后恢复健康

他还没有痊愈

痊

quán ㄑㄩㄢˊ

病好了,恢复健康~愈。~可。

郑码toc,u75ca,gbkc8ac

笔画数11,部首疒,笔顺编号41341341121

Từ liên quan

就痊病痊较痊痊安痊差痊瘥痊瘳痊除痊复痊和痊济痊减痊较痊疴痊痾痊可痊平痊损痊愈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硂齤阞踚宎譶铨湶犈筌葲搼

English

cured, healed; to recover