字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痊愈
痊愈
Nghĩa
1.亦作"痊愈"。亦作"痊愈"。 2.病情好转﹐恢复健康。 3.指伤口﹑疮口愈合。
Chữ Hán chứa trong
痊
愈