字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酚醛塑料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酚醛塑料
酚醛塑料
Nghĩa
1.用苯酚和甲醛合成的一种塑料,质地坚硬,表面光滑。主要用作电气绝缘材料。俗称电木。
Chữ Hán chứa trong
酚
醛
塑
料